|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất bông, băng gạc; sản xuất các sản phẩm khác từ bông, băng, gạc và các sản phẩm dùng một lần trong y tế.
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất các chi tiết và thiết bị cho thể thao trong nhà và ngoài trời bằng mọi chất liệu (trừ các loại nhà nước cấm): Phụ kiện khung giá ngồi săn bắn và thang leo cây, phụ kiện khung lều bạt lò xo ngoài trời.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: May các chi tiết và thiết bị cho thể thao trong nhà và ngoài trời: Dây đai an toàn, cuộn băng tay trượt tuyết chuyên nghiệp, đệm ngồi giá săn bắn, vải lều bạt…
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất chíp điện tử
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất băng gạc y tế
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất chế tạo phụ kiện khung nhôm xe đạp; - Sản xuất chế tạo thiết bị bằng kim loại trong nhà vệ sinh; - Sản xuất chế tạo thiết bị giao thông.
|