|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: Xây lắp các công trình điện; xây dựng đường dây và trạm biến áp không giới hạn quy mô cấp điện áp; xây dựng công trình giao thông; xây dựng công trình bưu chính, viễn thông; xây dựng công trình thủy lợi; xây dựng công trình nước sạch; xây dựng đường ống và hệ thống nước; xây dựng các công trình cửa: Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa; nhà máy xử lý nước thải; các trạm bơm
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng, duy tu, sửa chữa, bảo dưỡng công trình đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thu tiền điện, tiền nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp và chuẩn bị mặt bằng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; xây dựng đập và đê; xây dựng đường hầm, các công trình thể thao ngoài trời; xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các biển báo giao thông, đèn tín hiệu, biển quảng cáo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo các thiết bị máy phục vụ xây dựng giao thông và duy tu bảo dưỡng đường bộ; sản xuất máy móc, vật tư thiết bị ngành cơ khí giao thông vận tải, ngành công nghiệp, xây dựng, các mặt hàng phục vụ an toàn giao thông (bao gồm cả sơn dẻo nhiệt)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động điều hành tại các bến phà; dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng tàu, phà, canô, xà lan, cấu kiện nổi, phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy lu, máy xúc, máy rải, máy ủi
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị thi công xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cát, đá, nhựa đường, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình giao thông; thiết kế các công trình đường dây tải điện và trạm biến áp; thiết kế công trình cấp, thoát nước; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện các công trình
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu; kiểm tra chất lượng và độ tin cậy; thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị điện lực
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|