|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn pin các loại; bán buôn hóa chất dùng cho ngành sơn
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, vật tư, thiết bị liên quan đến sơn, bả thuộc ngành xây dựng
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời; lắp đặt hệ thống máy móc, thiết bị pin năng lượng mặt trời
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
Chi tiết: Sản xuất pin năng lượng mặt trời
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước, hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời và đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và công nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, vật tư, thiết bị liên quan đến sơn, bả thuộc ngành xây dựng; bán lẻ hóa chất dùng cho ngành sơn; bán lẻ pin các loại
|