|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(trừ các loại không có trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(trừ các loại không có trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại màu (trừ bán buôn vàng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than củi; bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc và phụ tùng máy phục vụ cho lĩnh vực hàng hải
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi cá sấu, ba ba, kỳ đà, hươu, nhím
(trừ các loại không có trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|