|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thóc, thóc giống, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ phế liệu Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thóc, thóc giống, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát, chế biến lương thực
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất tăm hương, hương thơm các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu tăm hương, hương thơm các loại: bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón (đạm, lân, kali, NPK, phân vi sinh); bán buôn, xuất nhập khẩu giống cây trồng; bán buôn, xuất nhập khẩu thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tăm hương, hương thơm các loại; bán lẻ sắt, thép; bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; bán lẻ phân bón (đạm, lân, kali, NPK, phân vi sinh); bán lẻ giống cây trồng; bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|