|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý các tính chất của vật liệu đất của các công trình xây dựng; xử lý nền móng của các công trình xây dựng và các hoạt động xây dựng khác.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, hợp kim nhôm
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm làm bằng kim loại, gỗ, plastic dùng trong xây dựng, công nghiệp; bán lẻ máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư phục vụ ngành địa chất; bán lẻ máy móc, thiết bị điện và vật tư ngành điện.
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư phục vụ ngành địa chất đã qua sử dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư phục vụ ngành địa chất; bán buôn máy móc, thiết bị điện và vật tư ngành điện.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ những mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4220
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình thủy lợi, công trình thu phát sóng viễn thông, xây dựng đường dây và trạm biến áp từ 35KV trở xuống;
- Xây dựng đường ống và hệ thống nước;
- Xây dựng các công trình cửa: Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa; nhà máy xử lý nước thải; các trạm bơm; nhà máy năng lượng;
- Khoan nguồn nước;
- Xây dựng các khuôn viên văn hóa (khuôn viên cây xanh, cây cảnh).
|
|
4210
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn phương án xử lý các tính chất của vật liệu đất của các công trình xây dựng; tư vấn phương án xử lý nền móng của các công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4290
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4100
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|