|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất than từ than non, than bùn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; cho thuê máy móc để sàng sẩy, làm sạch than, nghiền than
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, ga, nhiên liệu dùng trong gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ máy móc, thiết bị phụ tùng máy xây dựng, công nghiệp.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kho bãi cảng hàng không)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Chỉ được khai thác khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Khai thác, gia công, chế biến, thu gom, sàng lọc, làm sạc, nén ... than non (chỉ được khai thác khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác, gia công, chế biến, thu gom, sàng lọc, làm sạc, nén ... than cứng (chỉ được khai thác khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|