|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, bếp và các phụ kiện của bếp và các đồ dùng cho gia đình, đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị dạy nghề
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, bếp và các phụ kiện của bếp và các đồ dùng cho gia đình, đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ những mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp từ 35 KV trở xuống
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp bếp Gas
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị điện và vật tư ngành điện; bán lẻ máy móc, thiết bị phụ tùng máy ảnh, camera.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện và vật tư ngành điện; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy ảnh, camera.
|