|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục thể thao; bán buôn keo hồ, keo cao su và keo dính, băng dính, màng PE các loại; bán buôn dây buộc, dây đai các loại; bán buôn hàng điện tử, điện gia dụng, điện lạnh công nghiệp, điện lạnh gia dụng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục thể thao; bán lẻ keo hồ, keo cao su và keo dính, băng dính, màng PE các loại; bán lẻ dây buộc, dây đai các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị bảo hộ lao động (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, phụ tùng và linh kiện cho hàng điện tử, điện gia dụng, điện lạnh công nghiệp, điện lạnh gia dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất các phụ tùng, linh kiện cho hàng điện tử, điện gia dụng, điện lạnh công nghiệp, điện lạnh gia dụng
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất hàng điện tử, điện gia dụng, điện lạnh công nghiệp, điện lạnh gia dụng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện tử, điện lạnh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất keo hồ, keo cao su và keo dính các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc; bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất băng dính
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|