|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: Tư vấn thiết kế kết cấu các công trình giao thông; Tư vấn khảo sát địa hình; Tư vấn thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn thiết kế quy hoạch xây dựng và thiết kế kiến trúc công trình; Tư vấn khảo sát địa chất công trình; Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình các tỷ lệ; Đo vẽ, thành lập bản đồ địa chính các tỷ lệ, lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất; Xây dựng cơ sở dữ liệu bản đồ; Xây dựng hệ thống địa điểm địa chính cơ sở, trọng lực, thiên văn, độ sâu; Trích đo, trích lục, hồ sơ địa chính, thửa đất, khu đất; Thiết kế - thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Quản lý dự án xây dựng; Giám sát xây dựng công trình; Thiết kế quy hoạch; Tư vấn xây dựng; Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất. (doanh nghiệp chỉ kinh doanh trong những lĩnh vực ngành nghề Nhà nước cho phép và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; tư vấn lập hồ sơ báo cáo, đề án quy hoạch sử dụng đất; tư vấn về môi trường; tư vấn lập hồ sơ báo cáo đánh giá tác động môi trường; tư vấn lập hồ sơ cam kết bảo vệ môi trường; tư vấn hồ sơ đề án bảo vệ môi trường đơn giản đến chi tiết; tư vấn kiểm kê đất đai
(doanh nghiệp chỉ kinh doanh trong những lĩnh vực ngành nghề Nhà nước cho phép và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán lẻ các sản phẩm làm bằng kim loại, gỗ, plastic, cao su dùng trong ngành xây dựng, công nghiệp; bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ, đan lát, đồ thờ cúng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(doanh nghiệp chỉ kinh doanh trong những lĩnh vực ngành nghề Nhà nước cho phép và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng; lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
1811
|
In ấn
(trừ nội dung Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm làm bằng kim loại, gỗ, plastic, cao su dùng trong ngành xây dựng, công nghiệp; bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, đan lát, đồ thờ cúng
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác; bán lẻ phụ liệu may mặc
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe chở khách không kèm người lái
|