|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn máy móc, thiết bị dụng cụ y tế; Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; Bán buôn các đồ dùng nhà bếp, dao kéo, dụng cụ cắt gọt; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn dược phẩm và những mặt hàng Nhà nước cấm).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng, công nghiệp, cột ăng ten
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; Bán buôn gỗ chế biến; Bán buôn sơn và véc ni; Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi, đá, xi măng, thạch cao; Bán buôn tấm lợp, ốp tường các loại; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn kính phẳng; Bán buôn đồ ngũ kim, đinh, ốc vít và khóa; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn bình đun nước nóng; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gỗ cây, tre, nứa; Bán lẻ gỗ chế biến; Bán lẻ sơn và véc ni; Bán lẻ vật liệu xây dựng như: cát, sỏi, đá, xi măng, thạch cao; Bán lẻ tấm lợp, ốp tường các loại; Bán lẻ giấy dán tường và phủ sàn; Bán lẻ kính phẳng; Bán lẻ đồ ngũ kim, đinh, ốc vít và khóa; Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán lẻ bình đun nước nóng; Bán lẻ thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, hợp kim nhôm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp và phụ tùng xe đạp; Bán lẻ đồ trang sức; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng; Bán lẻ cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác; Bán lẻ máy móc thiết bị máy nông nghiệp và máy công nghiệp; Bán lẻ các sản phẩm kim loại dùng cho xây dựng, công nghiệp và bán lẻ cột ăng ten; Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán lẻ máy móc y tế; Bán lẻ các vật liệu làm biển quảng cáo (tấm ốp nhôm nhựa, mica, Focmec, bạt, keo, decal) và biển quảng cáo.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hỏa nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng;
- Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống trộm, chống sét;
- Lắp đặt hệ thống loa phát thanh, truyền thanh, truyền hình;
- Lắp ráp dựng cột ăng ten;
- Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa ra vào, cửa sổ các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác; Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng; Bán buôn các sản phẩm kim loại dùng cho xây dựng, công nghiệp và bán buôn cột ăng ten; Bán buôn các vật liệu làm biển quảng cáo (tấm ốp nhôm nhựa, mica, Focmec, bạt, keo, decal) và biển quảng cáo.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm);
- Cho thuê xe tải, bán rơmooc và xe giải trí.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị điện, thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống trộm chống sét
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ y tế
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; Bán buôn máy móc thiết bị máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp 35KV trở xuống
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng đường ống và hệ thống nước; Xây dựng các công trình cửa: Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa; nhà máy xử lý nước thải; các trạm bơm; nhà máy năng lượng
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết:Xây dựng công trình thu phát sóng viễn thông;
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Khoan nguồn nước; Xây dựng công trình đường ống dẫn khí, khí gas
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; Xây dựng đập và đê.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp chế biến, chế tạo
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán lẻ các đồ dùng nhà bếp, dao kéo, dụng cụ cắt gọt; Bán lẻ thiết bị và hàng gia dụng khác chưa được phân vào đâu (trừ các mặt hàng Nhà nước cấm).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng đường hầm;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa
|