|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom và vận chuyển rác thải độc hại (Trừ rác thải Nhà nước cấm)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm);
- Cho thuê xe tải, bán rơmooc.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của Nhà nước)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của Nhà nước)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Dịch vụ quay phim, chụp ảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom và vận chuyển rác thải không độc hại (Trừ rác thải Nhà nước cấm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|