|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, sắt thép, hàng kim khí
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Tạo hạt nhựa PP
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ nhựa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm từ nhựa, hạt nhựa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng kim khí
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu (trừ phế liệu Nhà nước cấm)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện từ 35 KV trở xuống
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|