|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng dệt nội địa và xuất khẩu
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, vật liệu, hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm) và phụ liệu ngành may mặc
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng may nội địa và xuất khẩu
|