|
1329
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dệt vải, dệt khăn, dệt kim
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: In hoa, tẩy nhuộm, máy khăn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bông, sợi, vải, phụ liệu may mặc, hóa chất phục vụ ngành dệt, may (trừ các loại hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da dày
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da dày; Bán lẻ bông, sợi, vải, phụ liệu may mặc, hóa chất phục vụ ngành dệt, may (trừ các loại hóa chất nhà nước cấm)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May quần áo dùng trong nội địa và xuất khẩu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô chuyên dụng và ô tô loại khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1322
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng may sẵn
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngăn hạn dưới 01 năm (nghề dệt, may)
|