1001012306 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THƯỞNG LAN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
1001012306
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THƯỞNG LAN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế:
Số nhà 87, phố Lê Đại Hành, tổ 9- Kỳ Bá, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số nhà 87, Phố Lê Đại Hành, tổ 9, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
20:51:35 2/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn các sản phẩm từ giấy và các sản phẩm vệ sinh khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: - Sản xuất thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng nguyên con; - Sản xuất thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng pha miếng; - Sản xuất thịt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi dạng từng phần riêng. - Chế biến mỡ động vật; - Sản xuất thịt sấy khô, hun khói, ướp muối; - Sản xuất sản phẩm thịt gồm: Xúc xích, pate, thịt dăm bông
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chi tiết: Sản xuất mỳ ăn liền, phở ăn liền, cháo miến ăn liền, gia vị và nguyên liệu
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt, từ thủy sản, sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
8292 Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói các sản phẩm chế biến từ thịt, thủy sản
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh, chế biến và bảo quản thủy sản khô; Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả; chế biến và đóng hộp rau quả; chế biến thực phẩm chủ yếu là rau quả; bảo quản rau,quả, hạt bằng phương pháp đông lạnh, sấy khô, ngâm dầu
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu, mỡ động vật; sản xuất dầu, bơ thực vật
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4632 Bán buôn thực phẩm
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
5224 Bốc xếp hàng hóa
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3830 Tái chế phế liệu
4321 Lắp đặt hệ thống điện
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
4312 Chuẩn bị mặt bằng
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3314 Sửa chữa thiết bị điện
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(trừ hoạt động đấu giá)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
4311 Phá dỡ
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
2431 Đúc sắt, thép
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!