|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải độc hại (trừ rác thải độc hại Nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất men bia, men rượu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn men bia, men rượu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện từ 35KV trở xuống
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng, nạo vét, san lấp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ men bia, men rượu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (trừ rác thải độc hại Nhà nước cấm)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|