|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, sơn, vôi, ve, nhôm kính, sản phẩm sứ dân dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng cơ khí
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; xây dựng hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp; xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, sơn, vôi, ve, nhôm kính, sản phẩm sứ dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tết: Sản xuất khung nhôm, khung thép và các sản phẩm bằng kim loại cho xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|