|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở thể thao, vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại; đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; dạy đọc nhanh và các dịch vụ dạy kèm
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu; Thiết kế kiến trúc công trình; Tư vấn khảo sát trắc địa công trình; Tư vấn khảo sát địa hình; Tư vấn thiết kế quy hoạch xây dựng; Tư vấn thiết kế công trình thủy lợi; Tư vấn thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn thiết kế công trình giao thông; Tư vấn thiết kế cấp điện, cấp thoát nước các công trình xây dựng; Lập và thẩm tra thiết kế - dự toán các công trình xây dựng mà doanh nghiệp đủ điều kiện thiết kế; Lập, quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (trong những lĩnh vực công ty được phép thiết kế); Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện, đường dây truyền tải và trạm biến áp; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ cấp thoát nước - môi trường nước công trình xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát khảo sát địa chất công trình.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bê tông đúc sẵn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|