|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công viên, bồn hoa, tiểu cảnh trang trí; xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện từ 35kv trở xuống, công trình điện chiếu sáng đô thị.
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động bến xe, bãi đỗ xe.
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, giải phân cách đường bộ.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô và xe có động cơ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hiểm xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mũ bảo hiểm xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải độc hại (trừ rác thải độc hại Nhà nước cấm)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ rác thải độc hại Nhà nước cấm)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (trừ xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải Nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây xanh, cây bóng mát và cây lâu năm khác
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; xây dựng hạ tầng kỹ thuật, khu đô thị, khu dân cư.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt và duy tu bảo dưỡng các biển quảng cáo, băng rôn, khẩu hiệu, biển tên đường phố, biển số nhà.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp và chuẩn bị mặt bằng; nạo vét cống thoát nước và nạo vét kênh, mương, sông.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công biển tên đường phố, biển số nhà
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phân tích, lạp báo cáo đánh giá tác động môi trường; hoạt động xử lý môi trường; hoạt động nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ xử lý môi trường.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, trang thiết bị, dụng cụ xử lý môi trường; bán lẻ mũ bảo hiểm xe máy; bán lẻ sắt, thép.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, trang thiết bị, dụng cụ xử lý môi trường
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, trang thiết bị, dụng cụ xử lý môi trường
|