|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm, giấy công nghiệp, giấy Krap, giấy than khổ lớn, dây đai, túi nilon
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn dụng cụ lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh (chổi, bàn chải, giẻ lau)
- Bán buôn băng phiến
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm, giấy công nghiệp, giấy Krap, giấy than khổ lớn, dây đai, túi nilon
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phụ liệu may mặc
- Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ các sản phẩm do Nhà nước cấm)
- Bán buôn quần áo, mũ, đồ bảo hộ lao động
- Bán buôn các sản phẩm làm bằng nhựa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo tuyến cố định và hợp đồng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh (chổi, bàn chải, giẻ lau); Bán lẻ băng phiến
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|