|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng, duy tu, sửa chữa, bảo dưỡng công trình đường bộ; xây dựng công trình giao thông
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng tàu, phà, canô, xà lan và cấu kiện nổi khác
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo các thiết bị máy phục vụ xây dựng giao thông và duy tu bảo dưỡng đường bộ; sản xuất máy móc, vật tư, thiết bị ngành cơ khí, giao thông vận tải, ngành công nghiệp, xây dựng, các mặt hàng phục vụ an toàn giao thông (bao gồm cả sơn dẻo nhiệt).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị thi công xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng tàu, phà, canô, xà lan, cấu kiện nổi, phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây lắp các công trình điện; xây dựng đường dây và trạm biến áp không giới hạn quy mô cấp điện áp; xây dựng các công trình điện chiếu sáng công cộng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống nước; xây dựng các công trình cửa: Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa, nhà máy xử lý nước thải, các trạm bơm
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng công trình bưu chính, viễn thông
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình nước sạch
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; xây dựng đập và đê
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng đường hầm, các công trình thể thao ngoài trời; xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các biển báo giao thông, đèn tín hiệu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cát, đá, nhựa đường, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động điều hành tại các bến phà
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình giao thông; thiết kế các công trình điện; thiết kế công trình cấp, thoát nước; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện các công trình giao thông.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu; kiểm tra chất lượng và độ tin cậy; kiểm tra an toàn đường xá thường kỳ của xe có động cơ; kiểm tra việc sử dụng các kiểu mẫu hoặc mô hình
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới để duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa nhằm tăng hiệu quả quản lý và chất lượng cầu, đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Lắp đặt các biển quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy lu, máy xúc, máy rải, máy ủi
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|