|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên mọi chất liệu (đồng, sắt, nhôm, gỗ, sành, sứ, thủy tinh, pha lê, da, giấy, bìa catton, nhựa các loại); in lụa, in máy OPSSET; in bao bì, nhãn mác, biểu mẫu, tờ rơi, tờ gấp, kỷ yếu, phong bì, giấy vở học sinh, băng rôn, khẩu hiệu và in xuất bản phẩm khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm in, bao bì, nhãn mác, biểu mẫu, tờ rơi, tờ gấp, kỷ yếu, phong bì, giấy vở học sinh, băng rôn, khẩu hiệu, văn phòng phẩm và xuất bản phẩm khác; bán buôn mực in, keo dán, hóa chất, phụ kiện phục vụ ngành in; bán buôn hàng tiêu dùng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, ngành may
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm gỗ
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm in, bao bì, nhãn mác, biểu mẫu, tờ rơi, tờ gấp, kỷ yếu, phong bì, giấy vở học sinh, băng rôn, khẩu hiệu, văn phòng phẩm và xuất bản phẩm khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ mực in, keo dán, hóa chất, phụ kiện phục vụ ngành in; bán lẻ nông sản; bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, công nghiệp, ngành may; bán lẻ các sản phẩm gỗ; bán lẻ hàng tiêu dùng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý, bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
- Kinh doanh bất động sản khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu, nhập khẩu
|