|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo (trừ những sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ Nhà nước cấm quảng cáo)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng trang trí nội ngoại thất; Bán lẻ máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ ngành quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: In ấn, lắp đặt biển quảng cáo, băng rôn, khẩu hiệu, bao bì, nhãn mác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt công trình viễn thông (không bao gồm thiết lập mạng viễn thông)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất; Bán buôn máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ ngành quảng cáo
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|