|
131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nghiên cứu sản xuất các loại giống cây trồng nông nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch bê tông khí, bê tông ép
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nghiên cứu sản xuất các loại giống cây trồng nông nghiệp
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu sản xuất ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, đạm, lân, kali, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại và phi kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các loại giống cây nông nghiệp, lâm nghiệp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến đỗ xanh, đậu, vừng, cà phê, gạo, ngô, khoai, sắn
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật nông nghiệp khuyến nông
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại giống cây nông nghiệp, lâm nghiệp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, đam, lân, kali, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nấm đông trùng, tỏi đen
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất, chế biến nấm đông trùng, tỏi đen...
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn nấm đông trùng, tỏi đen...
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|