|
1322
|
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may sẵn
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn và nguyên phụ liệu ngành dệt, may
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt, may
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề may công nghiệp, may dân dụng, thêu ren
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thêu ren; máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt, may
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1321
|
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm thêu ren
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, hàng may sẵn và nguyên phụ liệu ngành dệt, may
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thêu ren
|