|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng cấp 3, cấp 4; Thiết kế, thẩm tra thiết kế điện công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng cấp III
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ điện điều khiển công trình công nghiệp; Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa hình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, nhôm kính xây dựng; vật liệu, thiết bị điện, nước và vật liệu xây dựng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, gạo, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Khai thác thuỷ sản nước ngọt
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng thương, bệnh binh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, nhôm kính xây dựng; vật liệu, thiết bị điện, nước và vật liệu xây dựng khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn đấu thầu; Lập dự toán, tổng dự toán, thẩm tra dự toán dự án đầu tư xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ mỹ nghệ, ván sàn công nghiệp; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất; văn phòng phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
Chi tiết: Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm, sứ, thủy tinh; hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ mỹ nghệ, ván sàn công nghiệp; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất; văn phòng phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|