|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát gia công chế biến lương thực, thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng lắp đặt máy nông nghiệp, công nghiệp, khai khoáng, xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vải, sợi, hàng may mặc, văn phòng phẩm, đồ dùng đồ gia dụng, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ vải, sợi, hàng may mặc, văn phòng phẩm, đồ dùng đồ gia dụng, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Dịch vụ sấy khô nông sản, kho lạnh bảo quản giống
- Lưu trữ và bảo quản thóc, gạo và các mặt hàng nông sản khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt, thép, xi măng, tre, nứa, gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn lương thực thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thực ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
Mua bán giống hoa và cây cảnh
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt, thép, xi măng, tre, nứa, gỗ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán móc thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, công nghiệp, khai khoáng, xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ đạm,lân, kali, NPK
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường sữa và các loại sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột tinh bột
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản nông lâm sản (lúa gạo, rau quả các loại)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|