|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, tư vấn thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện, cầu, đường bộ; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông - cầu, đường bộ, thủy lợi; Thẩm tra thiết kế dự án các công trình thủy lợi, thủy điện, cầu, đường bộ; tư vấn đấu thầu; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; hoạt động phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng công trình; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng; Khảo sát địa hình, địa chất công trình; khảo sát địa chất thủy văn; giám sát khảo sát địa hình, giám sát khảo sát địa chất công trình; giám sát khảo sát địa chất thủy văn.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia rượu
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xử lý nền móng công trình; đúc ép cọc bê tông.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói đá, cát, sỏi, gỗ tròn, gỗ xẻ, cửa gỗ, ván lót sàn, gỗ dán, gỗ ép, gỗ ốp
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, đồ dùng nội thất gia đình, văn phòng và trường học
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng nội thất gia đình, văn phòng và trường học
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị máy móc công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan
|