|
1322
|
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may sẵn dùng trong nội địa và xuất khẩu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, túi cặp, mũ, hàng tạp hóa, thảm, chăn đệm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, chăm sóc cây cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây cảnh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy, hải sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy, hải sản
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Thêu trên vải và các chất liệu khác (trừ chất liệu bằng kim loại)
|
|
1323
|
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hành hóa cảng hàng không)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các khu vui chơi giải trí, ca múa nhạc, karaoke (trừ hoạt động vui chơi giải trí Nhà nước cấm)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống bia, rượu, cà phê, nước giải khát
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vải, hàng may sẵn, quần áo bảo hộ lao động, giày dép và nguyên phụ liệu ngành dệt, may
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt, may
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, nhôm kính xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị điện, nước và vật liệu xây dựng khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, hàng may sẵn, quần áo bảo hộ lao động, giày dép và nguyên phụ liệu ngành dệt, may
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt, may; Bán lẻ văn phòng phẩm, túi cặp, mũ, hàng tạp hóa, thảm, chăn đệm; Bán lẻ cây cảnh
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề may công nghiệp, may dân dụng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, nhôm kính xây dựng; Bán lẻ vật liệu, thiết bị điện, nước và vật liệu xây dựng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In hoa, bao bì, nhãn mác trên mọi chất liệu (trừ chất liệu bằng kim loại)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|