|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói , chế biến thuốc thú y, thuốc chống mối mọt; sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất đốt vật tư nông nghiệp; sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn; Sản xuất chế phẩm sinh học dùng trong thú y, trong xử lý chất thải; và sản xuất khác chưa được phân vào đâu.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dược liệu, nguyên liệu và các phụ liệu để sản xuất thuốc; bán buôn phân bón; kinh doanh chất đốt, vật tư nông nghiệp; kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật, thú y, chống mối mọt; mua bán các chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn; kinh doanh chế phẩm sinh học trong xử lý chất thải; bán buôn chế phẩm sinh học dùng trong thú y.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm gốm sứ, thủy tinh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm gốm sứ vệ sinh dùng trong công nghiệp và dân dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa tại cảng hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm gốm sứ, thủy tinh
|