|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May gia công quần áo, hàng may mặc dùng trong nội địa và xuất khẩu, may đồng phục y tế, may khẩu trang y tế
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu ngành may, bông; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị, san lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, quần áo, hàng may sẵn
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy may; Bán lẻ nguyên phụ liệu ngành may, bông; Bán lẻ nông, lâm sản (trừ nông, lâm sản Nhà nước cấm; Bán lẻ các sản phẩm từ gỗ; Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm); Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán lẻ thiết bị và linh kiện điện tử, điện lạnh
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, điện thoại
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vải, quần áo, hàng may sẵn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy may; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, máy bơm, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn dưới 01 năm (nghề may)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu và động vật sống (trừ gỗ, tre, nứa và nông, lâm sản, động vật sống nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ gỗ; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện lạnh
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ phế liệu Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị và linh kiện viễn thông, điện thoại
|