|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất khung nhà, khung cửa, cánh cửa, khung đỡ mái nhà, ván sàn và đồ gỗ xây dựng khác
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp; xây dựng công trình điện từ 35 KV trở xuống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất thiết bị trường học và sản phẩm khác từ gỗ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị trường học và sản phẩm khác bằng kim loại (trừ thiết bị, sản phẩm bằng vàng, bạc, kim loại quý Nhà nước cấm)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung cửa các loại, cửa chớp, cổng; vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị phòng cháy và chữa cháy, lắp đặt nhà khung, lắp đặt khung nhôm cửa kính, lắp đặt nhà xưởng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|