|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất vải, khăn bông xuất khẩu và tiêu thụ nội địa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, khăn bông, hàng may sẵn và hàng dệt khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu bông, xơ, tơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và thuốc nhuộm, hóa chất sử dụng trong công nghiệp (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc nhuộm, hóa chất sử dụng trong ngành dệt may (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|