|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại chìa khóa, khóa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ và phụ tùng máy móc cắt kim loại và tạo hình kim loại; sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ máy móc khác.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi dư thừa
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm nhựa của chìa khóa, xe máy và sản phẩm khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Đúc khuôn sắt, đúc khuôn thép
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: Sản xuất bộ phận và linh kiện cho xe mô tô
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất linh phụ kiện xe ô tô bằng hợp kim nhôm, kẽm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, xử lý, ép, cắt nhôm từ nhôm thỏi
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc khuôn sản phẩm sơ chế từ nhôm, kẽm
|