|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại tấm ván gỗ, tấm ép gỗ, mùn cưa ép, viên nén mùn cưa, viên nén gỗ; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các loại củi ép, mùn cưa ép, gỗ vụn, dăm gỗ; Sản xuất viên nén mùn cưa, viên nén gỗ.
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác có nguồn gốc từ gỗ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các loại trấu dùng làm chất đốt; Bán buôn các loại củi ép từ mùn cưa, gỗ vụn; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|