|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám đa khoa.
Hoạt động của phòng khám chuyên khoa xét nghiệm; Hoạt động của phòng khám nội; Hoạt động y tế/trị liệu: Châm cứu, xoa bóp, vật lý trị liệu, liệu pháp tâm lý, tư vấn dinh dưỡng, điều trị bằng lời nói; Hoạt động thẩm mỹ ( có yếu tố y tế): Phun xăm thẩm mỹ ( mày , môi, mí mắt) các dịch vụ thẩm mỹ không phẫu thuật; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ y tế: Phòng xét nghiệm, siêu âm, chẩn đoán hình ảnh, vận chuyển bệnh nhân bằng xe cứu thương (trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế: Bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm...; - Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: Máy đo huyết áp, máy trợ thính; -Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế; Bán thuốc đông y, thuốc nam (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
(trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ sinh học; Tư vấn xét nghiệm vi sinh - miễn dịch học
|