0901232574 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TUẤN KIỆT HƯNG YÊN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0901232574
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TUẤN KIỆT HƯNG YÊN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế:
Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
14:05:51 20/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh kho chứa hàng bãi, kho ngoại quan)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(Loại trừ các hoạt động có điều kiện hoặc các ngành nghề thuộc danh mục ngành nghề cấm kinh doanh)
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
(Loại trừ các hoạt động có điều kiện hoặc các ngành nghề thuộc danh mục ngành nghề cấm kinh doanh)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở)
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở)
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm)
1811 In ấn
(Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
2431 Đúc sắt, thép
(Không hoạt động tại trụ sở)
2432 Đúc kim loại màu
(Không hoạt động tại trụ sở)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không bao gồm dập khuôn tem, và các hoạt động Nhà nước cấm; Không bao gồm kim loại là vàng)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở) (Không bao gồm kim loại là vàng)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Không bao gồm sản xuất vàng miếng)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động sản xuất huân chương quân đội)
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
(Trừ loại Nhà nước cấm)
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
(Trừ sản xuất vàng miếng, gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
(Trừ sản xuất vàng miếng)
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
(Trừ sản xuất cung, nỏ)
3811 Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không xử lý và tiêu hủy rác thải tại trụ sở; Trừ loại Nhà nước cấm)
3830 Tái chế phế liệu
(Trừ các loại nhà nước cấm; Chỉ được xử lý và tiêu hủy sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ động vật nhà nước cấm; Trừ hoạt động đấu giá)
4632 Bán buôn thực phẩm
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Trừ bán buôn hàng hóa làm từ da, lông của động vật quý hiếm)
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm; Không bao gồm loại Nhà nước cấm)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, phần mềm của hệ thống thông tin đất đai)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không bao gồm thiết bị thu phát sóng)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ đấu giá hàng hóa)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ đấu giá hàng hóa)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất) (Trừ loại Nhà nước cấm)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm; Trừ hoạt động đấu giá)
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá hàng hóa)
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
(Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ hàng hóa làm từ da, lông của động vật quý hiếm; trừ hoạt động đấu giá)
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ thuốc; Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, trừ mua bán vàng miếng, súng, đạn lại dùng đi săn hoặc thể thao; Trừ hoạt động đấu giá)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá) (Trừ loại Nhà nước cấm)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá) (Không bao gồm loại Nhà nước cấm)
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe taxi
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(Trừ loại đồ chơi có hại cho việc giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng an ninh trật tự xã hội)
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Không hoạt động tại trụ sở)
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
(Không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!