|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động của các trạm sạc cho xe điện, ví dụ như: trạm sạc ô tô điện; xe máy, xe tay ga và xe đạp điện,...;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hoá
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế, kinh doanh trò chơi điện tử)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
Chi tiết:
Bán buôn dầu thô
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu và kim loại quý khác)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, hoạt động tư vấn pháp luật bất động sản)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản; Trừ sàn giao dịch bất động sản)
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động của các sàn nhảy; hoạt động của các phòng hát karaoke)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ nhà nước cấm, hoạt động của các sàn nhảy và các phòng karaoke)
|