|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất giá trưng bày, bảng trưng bày ván sàn, cuốn sâu chuỗi ván sàn, thanh nẹp
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các cuốn bìa bằng giấy để đóng bên ngoài các sản phẩm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất thanh nẹp, tấm ốp bậc cầu thang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giá, kệ trưng bày sản phẩm bằng kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các hàng hóa của Công ty (Không bao gồm thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ và các loại hàng hóa không được phép)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, trang trí nội thất, ngoại thất, cho các công trình dân dụng công nghiệp
|