|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề lái xe mô tô, ô tô; liên kết đào tạo lái xe mô tô, ô tô; liên kết đào tạo giáo dục nghề nghiệp; đào tạo sơ cấp nghề đào tạo khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
(Doanh nghiệp chỉ được tổ chức đào tạo khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
(Doanh nghiệp chỉ được tổ chức đào tạo khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập hồ sơ mời thầu và đánh giá kết quả đấu thầu các công trình, giao thông- xây dựng công công nghiệp, công trình cao hạ thế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết bán buôn máy móc và dụng cụ, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc và thiết bị máy móc công trình xây dựng; Bán buôn trang thiết bị trường học
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, kinh doanh đô thị.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(Doanh nghiệp chỉ được tổ chức đào tạo khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.)
|