|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy lạnh, máy sấy, máy điều hòa không khí, tủ lạnh, thiết bị điện, các thiết bị của hệ thống lạnh; Mua bán đồ điện gia dụng (nồi đun điện, lò vi sóng, lò sưởi, ấm điện, bà là, tủ lạnh, máy khâu gia đình, máy giặt, máy hút bụi, máy khử mùi,…); Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (điều hòa không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 2 Nghị định 02/2022/NĐ-CP)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Bán buôn điện thoại, thiết bị điện thoại, linh kiện điện tử
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áptômát,…)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng điều hòa không khí, máy giặt, máy sấy, tủ lạnh, máy hút ẩm, hút khí, khử mùi, máy khâu; Dịch vụ sửa chữa khác (các thiết bị cơ điện lạnh);
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn nhựa tổng hợp, nhựa các loại...
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại, thiết bị viễn thông, laptop, máy tính bảng, linh kiện thay thế cho điện thoại, sim, card điện thoại các mệnh giá.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, thép không rỉ (inox), nhôm, đồng, gang, tôn kẽm, thiếc...
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ôto, xe maý đã qua sử dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ nguyên liệu; Bán buôn gỗ cao su, gỗ tạp, gỗ các loại
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sản xuất, chế biến gỗ phục vụ cho tiêu dùng và xuất khẩu
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ gỗ; sản xuất nhà gỗ, sản xuất đồ gỗ thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ dân dụng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Lắp ráp giường, tủ, bàn ghế, nôi trẻ em, khung hình, kệ bếp và đồ nội, ngoại thất tương tự từ gỗ thành phẩm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (tuân thủ quy định Pháp luật về khoáng sản và Quyết định số 158/QĐ-UBND ngày 21/01/2009 của UBND tỉnh An Giang)
|