|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm)
Chi tiết:
Bán buôn hoa và cây
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Bán buôn cây công trình, cây ăn quả, cây phong thủy, cây giống nhập khẩu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây công trình, cây cảnh, cây phong thủy, cây ăn quả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chậu trồng cây, đất trồng, phân bón hữu cơ, vật tư nông nghiệp, dụng cụ làm vườn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
Chi tiết:
Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ chậu cây, đất trồng, giá thể, hạt giống, phân bón, vật tư nông nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình kỹ thuật cảnh quan như vườn đứng, vườn trường, hồ nước, tiểu cảnh, đài phun nước, sân vườn, bồn hoa,...
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế cảnh quan, sân vườn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê cây cảnh, hoa cảnh trang trí
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết:
Dịch vụ chăm sóc, thi công sân vườn, cảnh quan
Cung cấp, trồng và chăm sóc cây xanh công trình, cây cảnh nội thất, cây văn phòng, cây công viên, cây sân vườn,...
|