|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm;
(loại trừ xuất bản phẩm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý mua bán hàng hóa (trừ hoạt động của các đấu giá viên);
- Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân).
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Các dịch vụ Internet;
- Đại lý dịch vụ viễn thông;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo bị Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa phục vụ khách du lịch nội địa;
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và khách du lịch ra nước ngoài.
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tư vấn giới thiệu việc làm, dịch vụ tuyển dụng, môi giới lao động (trừ Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Trừ lắp đặt hệ thống điện quốc gia)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết:
- Hoạt động hỗ trợ tổ chức các sự kiện thể thao;
- Hoạt động hỗ trợ cho câu cá;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Môi giới bất động sản;
- Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý);
- Quản lý bất động sản;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Không bao gồm dịch vụ nhà nước cấm)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm dịch vụ nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Trừ Hoạt động của các nhà báo độc lập)
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom mìn)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động;
- Kinh doanh dịch vụ việc làm ;
(Trừ Hoạt động đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất men bia
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|