|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vải tráng tổng hợp PVC
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất áo mưa, cuộn màng áo mưa chất liệu PE, PVC; sản xuất bạt che, ô dù, phụ kiện áo mưa; Sản xuất bao bì từ PP, PE, màng dệt PP, túi siêu thị, hạt nhựa PP, PE; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc, giày dép;
Bán buôn các hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ áo mưa, ô dù, bạt che
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, bán buôn sách báo, tạp trí, văn phòng phẩm, áo mưa, ô dù, bạt che
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất nhựa, hạt nhựa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành nhựa (hoặc sản xuất nhựa)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy phục vụ ngành nhựa
|