|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất, gia công vàng , trang sức, mỹ nghệ, đã quý
( không bao gồm hoạt động vàng miếng, đồ cổ)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng, trang sức, mỹ nghệ, đá quý
( không bao gồm hoạt động vàng miếng, đồ cổ)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất, gia công vàng, trang sức, mỹ nghệ ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
Mua bán vàng, trang sức, mỹ nghệ
( không bao gồm kinh doanh vàng miếng, đồ cổ)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí;
- Bán lẻ đồ trang sức bằng vàng, bạc, đá quí và đá bán quí.
( không bao gồm kinh doanh vàng miếng, đồ cổ)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết:
Đại lý đổi ngoại tệ
( không bao gồm hoạt động của các tổ chức tín dụng, hoạt động trung gian tiền tệ khác)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn đầu tư;
|