|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: - Sản xuất, gia công các loại mút xốp (để làm bao bì, phụ liệu lót hàng may mặc, giày dép, ba lô, túi xách, đồ dùng thể thao, sản phẩm gỗ, vỏ bọc chống va đập cho máy móc thiết bị điện tử, vỏ hộp thực phẩm, tấm cách nhiệt và các sản phẩm công nghiệp khác); Sản xuất, gia công ép, dán, dập, cắt các sản phẩm mút, mút - OPP, mút - vải, mút - da, vải - da; Sản xuất, gia công các sản phẩm được sản xuất từ hạt nhựa PE, PU, EPE, EPS, XPE, IXPE, EVA, Artilon; Sản xuất, gia công màng ni lông; Sản xuất, gia công màng xốp hơi
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên phụ liệu ngành đóng gói, bao bì
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không bao gồm bán buôn dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành giấy, ngành bao bì; ngành nhựa; Bán buôn thiết bị in lụa, máy kéo lưới, mấy sấy, khung nhôm chuyên dùng cho máy hình elip, khung in lụa bằng nhôm, bàn in lụa, máy phơi bảng, bàn keo bằng máy, bàn keo thủ công, lưới lụa cao cấp, phụ kiện in lụa, cây gạt mực bằng máy, dao gạt mực bằng gỗ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy; bán buôn hóa chất sử dụng trong ngành giấy; Bán buôn keo chụp bảng, keo dính công, băng dính; Bán buôn bao bì các loại, nhựa tổng hợp, màng pe, dây đai các loại - Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc, ngành băng keo, bán buôn màng nhựa, màng xốp mút xốp, màng PE, mút PE – FOAM; Bán buôn sản phẩm nhựa; bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp; bán buôn khay đựng, miếng bảo vệ góc, nhãn, vi, túi PE, bông ngọc trai.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(có nội dung được phép lưu hành)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ họp báo)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|