|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, xử lý bề mặt sản phẩm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công nhãn hiệu và tài liệu in (trừ ấn phẩm);
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết:
- In lụa, in tampon trên bề mặt sản phẩm;
- In nhãn hiệu và tài liệu in (trừ ấn phẩm);
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ dập khuôn tem)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm silicon, sản phẩm nhựa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm:
- Khuôn mẫu, nguyên liệu nhựa, nguyên liệu silicon;
- Vật liệu phần cứng;
- Nhãn và tài liệu in (trừ ấn phẩm);
- Nguyên liệu hóa chất (trừ hóa chất nguy hiểm, hóa chất cấm kinh doanh);
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí)
|