|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
- Bán buôn đường, sữa, sữa dinh dưỡng, sữa công thức và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm dùng cho các chế độ ăn đặc biệt.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết:
- Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|