|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: sản xuất khung xe đạp điện và xe máy điện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp điện
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy điện
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán mô tô, xe máy điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, Sơn tĩnh điện, xi mạ, đánh bóng kim loại bằng phương pháp nhiệt, khoan, tiện , hàn, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối.., các phần của khung kim loại , cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết; sản xuất khóa móc, khóa, chìa khóa, bản lề, phần cứng cho xe đạp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Chi tiết: Sản xuất xe đạp điện
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|